Cấu Trúc Đề Thi IELTS Mới Nhất 2026: 17 Điểm Cần Biết

Cấu trúc đề thi IELTS mới nhất 2026: Hướng dẫn giúp bạn tự tin chinh phục Band mục tiêu

Nắm chắc cấu trúc đề thi IELTS mới nhất 2026 là bước đầu tiên giúp bạn xây dựng kế hoạch học đúng hướng. Khi hiểu rõ mỗi kỹ năng kéo dài bao lâu, có bao nhiêu câu hỏi và được chấm theo tiêu chí nào, bạn sẽ tránh được tình trạng học lan man hoặc mất điểm vì chưa quen định dạng bài thi.

Điểm cần đặc biệt lưu ý trong năm 2026 là sự thay đổi về phương thức tổ chức kỳ thi. IELTS đang chuyển sang hình thức thi trên máy tính tại các trung tâm khảo thí. Tuy nhiên, nội dung đánh giá, bốn kỹ năng, dạng câu hỏi và thang điểm IELTS không bị thay đổi.

Cấu trúc đề thi IELTS mới nhất 2026 có thay đổi không?

Câu trả lời chính xác là: cấu trúc chuyên môn của bài thi không thay đổi, nhưng cách thức thực hiện bài thi đang thay đổi đáng kể.

IELTS vẫn đánh giá bốn kỹ năng:

  • Listening – Nghe
  • Reading – Đọc
  • Writing – Viết
  • Speaking – Nói

IELTS Academic và IELTS General Training vẫn sử dụng chung bài thi Listening và Speaking. Hai kỹ năng Reading và Writing được thiết kế khác nhau nhằm phù hợp với mục đích học thuật hoặc định cư, làm việc.

Điều này có nghĩa là thí sinh không cần lo lắng về một “định dạng IELTS hoàn toàn

Hãy cùng Eduphil tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

mới”. Những tài liệu luyện thi đúng chuẩn trong các năm gần đây vẫn có giá trị. Tuy nhiên, bạn nên ưu tiên luyện tập trên máy tính vì đây đã trở thành phương thức thi chính tại nhiều thị trường.

IELTS chuyển sang hình thức thi trên máy tính từ giữa năm 2026

Ngày 05/03/2026, IELTS công bố rằng từ giữa năm 2026, bài thi IELTS trên giấy sẽ dần ngừng được cung cấp. Tất cả bài thi sẽ chuyển sang thực hiện trên máy tính. Thời điểm áp dụng chính xác có thể khác nhau giữa các quốc gia và thị trường.

Xem thêm: Trường Xịn IELTS Có Ưu Đãi 25 Năm Thành Lập – 7 Lý Do Nên Chọn CPILS Năm 2026

Thông báo này cũng khẳng định sự thay đổi không ảnh hưởng đến:

  • Những kỹ năng được đánh giá;
  • Cấu trúc và dạng câu hỏi;
  • Cách chấm điểm;
  • Ý nghĩa của kết quả đối với trường học, cơ quan hoặc tổ chức tiếp nhận.

Nói cách khác, thí sinh vẫn làm các nhiệm vụ IELTS quen thuộc, nhưng Listening, Reading và Writing được hiển thị trên màn hình. Bạn sử dụng chuột và bàn phím để lựa chọn hoặc nhập câu trả lời. Speaking vẫn được thực hiện với giám khảo được đào tạo.

Tùy chọn Writing on Paper dành cho người thích viết tay

IELTS đang triển khai tùy chọn Writing on Paper tại một số quốc gia từ giữa năm 2026. Với tùy chọn này:

  • Listening được thực hiện trên máy tính;
  • Reading được thực hiện trên máy tính;
  • Đề Writing được hiển thị trên màn hình;
  • Câu trả lời Writing được viết tay trên giấy;
  • Speaking vẫn được thực hiện với giám khảo.

Thời gian, nhiệm vụ và tiêu chí chấm Writing không thay đổi. Tùy chọn này được áp dụng cho cả IELTS Academic và General Training nhưng không áp dụng cho IELTS for UKVI tại thời điểm công bố. Thí sinh cần kiểm tra trực tiếp với trung tâm thi vì Writing on Paper chỉ xuất hiện tại một số thị trường.

Hình thức thi IELTS tại Việt Nam năm 2026

Tại Việt Nam, các bài thi IELTS đã được chuyển sang hình thức thi trên máy tính sau ngày 29/03/2025. Vì vậy, trong năm 2026, thí sinh Việt Nam nên luyện thao tác trực tiếp trên giao diện máy tính thay vì chỉ làm đề trên giấy.

Sự chuyển đổi này không làm thay đổi nội dung đề thi. Một số lợi ích đáng chú ý gồm nhận kết quả nhanh hơn, có nhiều lịch thi hơn và có thể đăng ký IELTS One Skill Retake nếu đáp ứng điều kiện.

Tổng quan bốn kỹ năng trong bài thi IELTS

Bảng dưới đây tóm tắt cấu trúc đề thi IELTS mới nhất 2026:

Kỹ năng
Thời gian chính
Cấu trúc
Số câu hoặc nhiệm vụ
Listening
Khoảng 30 phút
4 phần
40 câu
Reading
60 phút
3 phần
40 câu
Writing
60 phút
2 nhiệm vụ
2 bài viết
Speaking
11–14 phút
3 phần
Phỏng vấn trực tiếp

Listening, Reading và Writing thường được hoàn thành trong một phiên thi liên tục. Theo hướng dẫn ngày thi của IELTS, thí sinh không có giờ nghỉ giữa ba kỹ năng này. Vì vậy, khả năng duy trì sự tập trung và quản lý năng lượng cũng quan trọng như vốn từ hoặc ngữ pháp.

Điểm giống và khác nhau giữa IELTS Academic và General Training

Nội dung IELTS Academic IELTS General Training
Mục đích phổ biến Đại học, sau đại học, đăng ký chuyên môn Di trú, làm việc, đào tạo dưới bậc đại học
Listening Giống General Training Giống Academic
Reading Văn bản mang tính học thuật Văn bản đời sống, công việc và xã hội
Writing Task 1 Mô tả biểu đồ, bảng, bản đồ hoặc quy trình Viết thư theo một tình huống
Writing Task 2 Viết bài luận Viết bài luận
Speaking Giống General Training Giống Academic
Thang điểm Band 1–9 Band 1–9

Không nên chọn bài thi chỉ dựa trên nhận định rằng General Training “dễ hơn”. Bạn phải đăng ký đúng loại IELTS mà trường học, cơ quan nghề nghiệp hoặc chương trình định cư yêu cầu.

hoc-IELTS-tai-Philippines

Cấu trúc bài thi IELTS Listening năm 2026

Bài thi IELTS Listening giống nhau đối với Academic và General Training. Thí sinh nghe bốn đoạn ghi âm và trả lời tổng cộng 40 câu hỏi. Mỗi phần có 10 câu và nội dung trong bản ghi chỉ được phát một lần.

Các câu hỏi thường xuất hiện theo trình tự thông tin được phát trong bài nghe. Điều đó có nghĩa là đáp án của câu trước thường xuất hiện trước đáp án của câu sau. Bản ghi có thể sử dụng giọng Anh, Úc, New Zealand hoặc Bắc Mỹ.

Xem thêm: Muốn IELTS 6.5 nên học bao lâu? 7 yếu tố quan trọng giúp bạn tăng band nhanh

Nội dung bốn phần IELTS Listening

Phần
Bối cảnh
Số người nói
Nội dung thường gặp
Part 1
Giao tiếp xã hội hằng ngày
2 người
Đặt phòng, đăng ký dịch vụ, hỏi thông tin
Part 2
Bối cảnh xã hội
1 người
Giới thiệu địa điểm, hướng dẫn hoặc thông báo
Part 3
Giáo dục, đào tạo
2 người trở lên
Sinh viên thảo luận bài tập với nhau hoặc với giảng viên
Part 4
Học thuật
1 người
Bài giảng hoặc bài trình bày chuyên môn

Độ khó thường tăng dần. Part 1 có nhiều thông tin cụ thể như tên, số điện thoại hoặc ngày tháng. Part 4 thường yêu cầu theo dõi một bài trình bày học thuật dài với tốc độ ổn định.

Các dạng câu hỏi Listening thường gặp

Thí sinh có thể gặp:

  • Multiple Choice – trắc nghiệm;
  • Matching – nối thông tin;
  • Plan, Map or Diagram Labelling – điền nhãn bản đồ hoặc sơ đồ;
  • Form Completion – hoàn thành biểu mẫu;
  • Note Completion – hoàn thành ghi chú;
  • Table Completion – hoàn thành bảng;
  • Flow-chart Completion – hoàn thành lưu đồ;
  • Summary Completion – hoàn thành bản tóm tắt;
  • Sentence Completion – hoàn thành câu;
  • Short-answer Questions – trả lời ngắn.

Đối với bài thi trên máy tính, câu trả lời được nhập trực tiếp vào hệ thống nên bạn không có 10 phút chuyển đáp án như hình thức thi giấy. Hướng dẫn hiện hành của IDP Việt Nam nêu thời gian làm bài khoảng 30 phút và thêm khoảng 2 phút để kiểm tra câu trả lời.

Một lỗi phổ biến là nghe được nội dung nhưng nhập sai chính tả hoặc vượt quá giới hạn từ. Khi đề yêu cầu “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”, câu trả lời có ba từ sẽ bị tính sai dù nội dung đúng.

Cấu trúc bài thi IELTS Reading năm 2026

IELTS Reading kéo dài 60 phút và gồm 40 câu hỏi. Thí sinh phải hoàn thành câu trả lời trong thời gian này, không có thời gian chuyển đáp án riêng sau khi hết giờ.

Reading Academic và General Training đều có ba phần, nhưng nguồn văn bản và mức độ học thuật khác nhau.

Cấu trúc IELTS Academic Reading

Academic Reading gồm ba văn bản với tổng độ dài khoảng 2.150–2.750 từ. Nội dung được lấy từ sách, tạp chí, báo và các nguồn trực tuyến dành cho người đọc không chuyên.

Các văn bản có thể mang tính:

  • Miêu tả;
  • Kể chuyện;
  • Giải thích;
  • Lập luận;
  • Phân tích một vấn đề;
  • Trình bày nghiên cứu hoặc quan điểm.

Ít nhất một văn bản thường chứa lập luận logic chi tiết. Đề có thể kèm biểu đồ, hình minh họa hoặc sơ đồ. Những thuật ngữ kỹ thuật đặc biệt có thể được giải thích ngay trong bài.

Để quản lý thời gian, bạn có thể phân bổ khoảng 17 phút cho Passage 1, 20 phút cho Passage 2 và 23 phút cho Passage 3. Đây không phải quy định bắt buộc, nhưng cách chia này hợp lý vì độ phức tạp thường tăng dần.

hoc-IELTS-tai-Philippines

Cấu trúc IELTS General Training Reading

General Training Reading cũng kéo dài 60 phút, có ba phần và 40 câu hỏi.

  • Section 1: Các văn bản ngắn liên quan đến đời sống, chẳng hạn quảng cáo, thông báo hoặc lịch trình.
  • Section 2: Nội dung về môi trường làm việc như mô tả công việc, hợp đồng, quy định và tài liệu đào tạo.
  • Section 3: Một văn bản dài hơn về chủ đề được nhiều người quan tâm, lấy từ báo, tạp chí, sách hoặc nguồn trực tuyến.

Tổng độ dài văn bản có thể nằm trong khoảng 2.150–2.750 từ. Section 3 thường dài và phức tạp hơn hai phần đầu.

Xem thêm: Luyện IELTS tại Philippines con đường ngắn nhất chinh phục tiếng Anh

Các dạng câu hỏi Reading phổ biến gồm:

  • True, False, Not Given;
  • Yes, No, Not Given;
  • Matching Headings;
  • Matching Information;
  • Matching Features;
  • Matching Sentence Endings;
  • Multiple Choice;
  • Summary Completion;
  • Sentence Completion;
  • Diagram Label Completion;
  • Short-answer Questions.

Cần phân biệt rõ FalseNot Given. False nghĩa là thông tin trong nhận định trái với bài đọc. Not Given nghĩa là văn bản không cung cấp đủ thông tin để xác nhận hoặc bác bỏ nhận định.

Cấu trúc bài thi IELTS Writing năm 2026

Bài thi IELTS Writing kéo dài 60 phút và gồm hai nhiệm vụ. Cả hai bài đều phải được hoàn thành.

Task 2 có trọng số điểm cao gấp đôi Task 1. Vì vậy, cách phân bổ thời gian được khuyến nghị là:

  • Task 1: khoảng 20 phút;
  • Task 2: khoảng 40 phút.

Bạn có thể làm Task 2 trước, nhưng cần bảo đảm vẫn hoàn thành Task 1. Bỏ một nhiệm vụ sẽ làm điểm Writing giảm đáng kể.

Cấu trúc IELTS Academic Writing

Academic Writing Task 1

Thí sinh mô tả, tóm tắt hoặc giải thích thông tin trực quan, chẳng hạn:

  • Biểu đồ đường;
  • Biểu đồ cột;
  • Biểu đồ tròn;
  • Bảng số liệu;
  • Bản đồ;
  • Quy trình sản xuất hoặc tự nhiên;
  • Dạng kết hợp nhiều biểu đồ.

Bài viết cần có tối thiểu 150 từ và nên hoàn thành trong khoảng 20 phút. Bạn không cần đưa ý kiến cá nhân. Mục tiêu là chọn lọc đặc điểm chính, so sánh số liệu và trình bày một bức tranh tổng quan rõ ràng.

Academic Writing Task 2

Task 2 yêu cầu viết bài luận tối thiểu 250 từ. Đề có thể yêu cầu bạn:

  • Đồng ý hoặc không đồng ý;
  • Thảo luận hai quan điểm;
  • Phân tích nguyên nhân và giải pháp;
  • Trả lời hai câu hỏi;
  • Phân tích ưu điểm và nhược điểm;
  • Đánh giá một vấn đề xã hội hoặc giáo dục.

Task 1 và Task 2 phải được viết bằng câu hoàn chỉnh, không trình bày toàn bộ bài dưới dạng ghi chú hoặc gạch đầu dòng.

hoc-bong-du-hoc-tieng-anh-tai-philippines-thang-11-2024

Cấu trúc IELTS General Training Writing

General Training Writing Task 1

Thí sinh viết một lá thư tối thiểu 150 từ để phản hồi tình huống được đưa ra. Lá thư có thể mang phong cách:

  • Trang trọng;
  • Bán trang trọng;
  • Thân mật.

Nhiệm vụ có thể yêu cầu bạn xin thông tin, phàn nàn, giải thích một vấn đề, đưa ra đề nghị hoặc cảm ơn một người.

Xem thêm: Bí Quyết Đạt Band 7.0 Khi Học IELTS Tại Philippines

General Training Writing Task 2

Thí sinh viết một bài luận tối thiểu 250 từ để thảo luận một quan điểm, vấn đề hoặc lập luận. Cách chấm và trọng số Task 2 tương tự IELTS Academic.

Bốn tiêu chí chấm điểm IELTS Writing

Điểm Writing được đánh giá theo bốn tiêu chí:

Tiêu chí Nội dung đánh giá
Task Achievement hoặc Task Response Mức độ trả lời đúng, đủ và phát triển yêu cầu của đề
Coherence and Cohesion Tính logic, tổ chức đoạn văn và liên kết ý
Lexical Resource Phạm vi, độ chính xác và tính phù hợp của từ vựng
Grammatical Range and Accuracy Sự đa dạng và độ chính xác của ngữ pháp

Để đạt điểm cao, bài viết không chỉ cần “nhiều từ khó”. Từ vựng phải được dùng đúng ngữ cảnh, lập luận phải rõ ràng và lỗi ngữ pháp không được cản trở người đọc hiểu nội dung.

Cấu trúc bài thi IELTS Speaking năm 2026

Speaking giống nhau trong IELTS Academic và General Training. Bài thi kéo dài khoảng 11–14 phút, được ghi âm và thực hiện dưới hình thức phỏng vấn với giám khảo IELTS.

Việc các kỹ năng khác chuyển lên máy tính không có nghĩa thí sinh phải nói chuyện với phần mềm. Với bài thi tại trung tâm, Speaking vẫn là cuộc trao đổi trực tiếp với giám khảo được đào tạo.

Speaking Part 1: Introduction and Interview

Part 1 thường kéo dài khoảng 4–5 phút. Giám khảo xác nhận thông tin cá nhân và hỏi về những chủ đề quen thuộc như:

  • Gia đình;
  • Công việc;
  • Học tập;
  • Nơi ở;
  • Sở thích;
  • Thói quen hằng ngày.

Câu trả lời nên phát triển tự nhiên trong hai hoặc ba câu. Tránh chỉ trả lời “Yes” hoặc “No”, nhưng cũng không cần biến mỗi câu hỏi thành một bài phát biểu dài.

Speaking Part 2: Individual Long Turn

Giám khảo đưa cho bạn một cue card có chủ đề và một số gợi ý. Bạn có:

  • Một phút chuẩn bị;
  • Giấy và bút chì để ghi chú;
  • Tối đa hai phút trình bày;
  • Một hoặc hai câu hỏi ngắn sau phần nói.

Part 2 kiểm tra khả năng nói liên tục, tổ chức nội dung và phát triển một chủ đề. Bạn không bắt buộc phải nói đúng từng gợi ý theo thứ tự, nhưng cần trả lời đúng trọng tâm.

Speaking Part 3: Two-way Discussion

Part 3 kéo dài khoảng 4–5 phút. Các câu hỏi có liên quan đến chủ đề Part 2 nhưng mang tính khái quát và phân tích sâu hơn.

Bạn có thể được yêu cầu:

  • Giải thích nguyên nhân;
  • So sánh quá khứ với hiện tại;
  • Dự đoán xu hướng tương lai;
  • Đánh giá ưu điểm và hạn chế;
  • Đề xuất giải pháp;
  • Bảo vệ quan điểm cá nhân.

Điểm Speaking được đánh giá dựa trên bốn tiêu chí:

  1. Fluency and Coherence;
  2. Lexical Resource;
  3. Grammatical Range and Accuracy;
  4. Pronunciation.

Giám khảo không yêu cầu thí sinh phải có giọng Anh hoặc Mỹ. Điều quan trọng là phát âm đủ rõ, sử dụng trọng âm và ngữ điệu phù hợp để người nghe hiểu dễ dàng.

Xem thêm: Lộ trình luyện IELTS tại Philippines cho người mất gốc

Cách tính điểm IELTS năm 2026

Mỗi kỹ năng được chấm theo thang điểm từ Band 1 đến Band 9, bao gồm các mức điểm nguyên và nửa điểm như 6.0, 6.5, 7.0 hoặc 7.5.

Overall Band Score là trung bình cộng của bốn kỹ năng:

Overall = (Listening + Reading + Writing + Speaking) ÷ 4

IELTS áp dụng quy tắc làm tròn như sau:

  • Trung bình kết thúc bằng .25 được làm tròn lên .5;
  • Trung bình kết thúc bằng .75 được làm tròn lên số nguyên tiếp theo;
  • Các mức khác được làm tròn đến nửa band gần nhất.

Ví dụ:

Listening
Reading
Writing
Speaking
Trung bình
Overall
7.0
6.5
6.0
6.5
6.5
6.5
7.0
7.0
6.0
7.0
6.75
7.0
6.5
6.5
5.0
7.0
6.25
6.5

Quy tắc tính và làm tròn Overall Band Score tiếp tục được IELTS áp dụng trong năm 2026.

Trình tự ngày thi, kết quả và IELTS One Skill Retake

Trình tự làm bài

Listening, Reading và Writing được thực hiện trong một phiên thi liên tục, không có giờ nghỉ chính thức giữa các kỹ năng. Speaking có thể được sắp xếp theo lịch do trung tâm thi cung cấp.

Vì Listening xuất hiện trước Reading và Writing trong phiên thi chính, bạn nên luyện cả ba kỹ năng liên tục khi thi thử. Việc chỉ luyện từng phần riêng lẻ có thể khiến bạn chưa quen với cảm giác mệt mỏi ở cuối bài Writing.

Bao lâu có kết quả IELTS trên máy tính?

Trang thông tin dành cho thí sinh của IELTS nêu kết quả IELTS on Computer có thể được công bố trong khoảng 1–5 ngày. Một trang hướng dẫn khác cho biết phần lớn kết quả hiện được trả trong khoảng một đến hai ngày, nhưng vẫn có trường hợp cần thêm thời gian kiểm tra.

Từ ngày 15/07/2026, Test Report Form được cập nhật để bổ sung logo và tên chứng chỉ theo yêu cầu của Ofqual. Các phiếu điểm được phát hành trước thời điểm này vẫn có giá trị sử dụng cho hồ sơ đại học và thị thực.

IELTS One Skill Retake

One Skill Retake cho phép thí sinh thi lại một trong bốn kỹ năng thay vì thi lại toàn bộ bài.

Điều kiện chính gồm:

  • Đã hoàn thành một bài IELTS on Computer đầy đủ;
  • Thi tại trung tâm có cung cấp One Skill Retake;
  • Hoàn thành bài thi lại trong vòng 60 ngày kể từ bài thi gốc;
  • Chỉ được thi lại một kỹ năng một lần cho mỗi bài thi đầy đủ.

Bài thi lại có thời gian, cấu trúc và cách chấm giống kỹ năng tương ứng trong bài thi đầy đủ. Tuy nhiên, bạn cần kiểm tra xem trường học, tổ chức nghề nghiệp hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ có chấp nhận kết quả One Skill Retake hay không.

Kế hoạch ôn tập phù hợp với cấu trúc IELTS 2026

Một kế hoạch hiệu quả nên kết hợp kiến thức tiếng Anh, kỹ năng xử lý câu hỏi và thao tác trên máy tính.

Giai đoạn 1: Đánh giá trình độ

Làm một bài thi thử đầy đủ trong điều kiện giới hạn thời gian. Ghi lại:

  • Band ước tính của từng kỹ năng;
  • Dạng câu hỏi thường sai;
  • Lỗi chính tả hoặc ngữ pháp lặp lại;
  • Tốc độ đọc;
  • Khả năng duy trì tập trung;
  • Tốc độ đánh máy.

Giai đoạn 2: Học theo nhóm lỗi

Không nên làm đề liên tục mà không phân tích. Sau mỗi bài, hãy phân loại lỗi thành:

  • Không biết từ vựng;
  • Không hiểu câu hỏi;
  • Tìm sai vị trí thông tin;
  • Nghe nhầm âm;
  • Vượt quá giới hạn từ;
  • Thiếu thời gian;
  • Trình bày ý chưa rõ;
  • Dùng ngữ pháp thiếu chính xác.

Khi biết nguyên nhân, bạn mới chọn được bài tập phù hợp.

Giai đoạn 3: Luyện giao diện máy tính

Do IELTS tại Việt Nam được tổ chức trên máy tính, bạn cần luyện:

  • Đọc văn bản dài trên màn hình;
  • Kéo và thả đáp án;
  • Chuyển nhanh giữa các câu;
  • Đánh dấu câu chưa chắc chắn;
  • Gõ ít nhất 250–300 từ trong thời gian giới hạn;
  • Kiểm tra lỗi chính tả mà không phụ thuộc vào công cụ tự động.

Giai đoạn 4: Thi thử liên tục ba kỹ năng

Mỗi tuần nên thực hiện ít nhất một phiên Listening – Reading – Writing liên tục. Sau đó, dành một buổi riêng để phân tích lỗi và sửa bài.

Nguồn luyện tập nên ưu tiên tài liệu chính thức và các đề mô phỏng đúng giao diện IELTS on Computer. IELTS cung cấp câu hỏi mẫu cho cả Academic và General Training để thí sinh làm quen định dạng thi.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc đề thi IELTS mới nhất 2026
1. IELTS năm 2026 có đổi dạng đề không?
Không có thông báo về việc thay đổi cấu trúc bốn kỹ năng, dạng câu hỏi, thời gian làm bài hoặc cách chấm điểm. Điểm thay đổi đáng chú ý là IELTS tiếp tục chuyển dần sang hình thức thi trên máy tính.
2. Năm 2026 còn thi IELTS trên giấy tại Việt Nam không?
Tại Việt Nam, các kỳ thi IELTS đã chuyển sang hình thức thi trên máy tính sau ngày 29/03/2025. Thí sinh nên kiểm tra lịch thi và hình thức tổ chức tại trung tâm trước khi đăng ký.
3. IELTS Academic và General Training khác nhau ở đâu?
Hai bài thi có phần ListeningSpeaking giống nhau. Phần ReadingWriting khác về nội dung và mục đích sử dụng. Academic phù hợp với học tập và đăng ký chuyên môn, còn General Training thường phục vụ mục đích làm việc, định cư hoặc đào tạo nghề.
4. Bài thi IELTS kéo dài bao lâu?
Thời gian làm bài gồm: Listening khoảng 30 phút, Reading 60 phút, Writing 60 phútSpeaking 11–14 phút. Ngoài ra, thí sinh nên chuẩn bị thêm thời gian cho thủ tục kiểm tra danh tính và hướng dẫn tại địa điểm thi. 

Vì sao nên chọn EduPhil làm đơn vị đồng hành du học Philippines?

EduPhil không chỉ là đơn vị tư vấn, mà còn là đối tác chiến lược lâu năm của các trường Anh ngữ tại Philippines.

Lợi thế khi đăng ký qua EduPhil:

  • Quan hệ đối tác cực kỳ thân thiết → ưu đãi học phí lớn, độc quyền
  • Đội ngũ EduPhil trực tiếp đến trường khảo sát, làm việc với ban quản lý
  • Thông tin minh bạch, đúng thực tế, không quảng cáo sai lệch
  • Hỗ trợ trọn gói: chọn trường – hồ sơ – xuất cảnh – chăm sóc trong suốt quá trình học
Tư vấn viên Eduphil luôn sẵn sàng hỗ trợ học viên tại sự kiện
Tư vấn viên Eduphil luôn sẵn sàng hỗ trợ học viên

EduPhil – Đồng hành đúng trường, đúng mục tiêu, đúng ngân sách.

Nếu bạn cần tư vấn chọn trường phù hợp nhất theo độ tuổi, mục tiêu IELTS/ESL và ngân sách, EduPhil sẵn sàng hỗ trợ chi tiết 1–1. Hảy điền vào form  thông tin để được hỗ trợ.